ベトナム語辞書
ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索
見出し語検索結果 "giỏi chịu đựng" (1件)
giỏi chịu đựng

日本語
形我慢強い
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
類語検索結果 "giỏi chịu đựng" (0件)
類語はありませんでした。
フレーズ検索結果 "giỏi chịu đựng" (1件)
Cô ấy rất giỏi chịu đựng.
彼女は我慢強い。
